đau đớn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy hoặc gây ra cảm giác đau đớn về thể xác ở mức độ cao: Chỉ trạng thái chịu đựng sự tổn thương, khó chịu dữ dội của cơ thể.
- Cảm thấy hoặc gây ra nỗi đau, sự xót xa, thương tổn sâu sắc về tinh thần: Chỉ trạng thái tâm lý đau khổ, buồn bã đến tột độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau tai nạn, anh ấy phải chịu đựng những vết thương đau đớn. (Chỉ sự đau đớn về thể xác)
- Lời từ chối của người bạn thân là một trải nghiệm đau đớn đối với cô ấy. (Chỉ sự tổn thương về tinh thần)
- Đó là một bài học đau đớn nhưng cần thiết để trưởng thành. (Chỉ một sự kiện gây ra cảm giác đau khổ, xót xa)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đau đớn lòng": nhấn mạnh nỗi đau, sự day dứt trong tâm can, tình cảm.
- Chứng kiến cảnh chia ly, bà cụ đau đớn lòng.
- "đau đớn xót xa": cụm từ láy để nhấn mạnh mức độ cao của nỗi đau, thường là về tinh thần.
- Nghe tin dữ, cả gia đình đau đớn xót xa.
Biến thể và từ gần giống
- Đau (tính từ/động từ): chỉ cảm giác đau nói chung, có thể ít nghiêm trọng hơn "đau đớn".
- Tôi bị đau đầu.
- Đau khổ (tính từ): thiên về nỗi đau tinh thần, sự khổ sở trong tâm hồn.
- Anh ấy trải qua một thời gian đau khổ sau biến cố.
- Nhức nhối (tính từ): thường dùng cho cảm giác đau thể xác dai dẳng, hoặc nỗi ám ảnh tinh thần.
- Vết thương cũ vẫn còn nhức nhối.
Từ đồng nghĩa
- Quặn thắt: (thường dùng cho nỗi đau thể xác dữ dội như bóp nghẹt, hoặc nỗi đau tinh thần thống thiết).
- Xót xa: (thiên về nỗi đau, sự tiếc nuối trong lòng).
- Dày vò: (chỉ nỗi đau tinh thần làm hao mòn, khổ sở).
Các cụm từ liên quan
- Chịu đựng đau đớn: trải qua hoặc cam chịu nỗi đau.
- Bệnh nhân phải chịu đựng đau đớn trong suốt quá trình điều trị.
- Gây đau đớn: làm cho ai đó cảm thấy đau đớn.
- Sự phản bội gây đau đớn cho người bạn trung thành.
Thành ngữ liên quan
- Đau như cắt, đau như dần: (thành ngữ) so sánh mức độ đau đớn thể xác dữ dội.
- Cơn đau bụng khiến anh ấy đau như cắt.
- Đau lòng xót dạ: (thành ngữ) diễn tả nỗi đau buồn, thương xót sâu trong tâm tư.
- Thấy cảnh nghèo khó của trẻ em, ai cũng đau lòng xót dạ.
- t. 1 Đau mức độ cao (nói khái quát). Bệnh gây đau đớn kéo dài. Nỗi đau đớn trong lòng. 2 Có tác dụng làm cho đau đớn. Những thất bại đau đớn.